Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến (TAS) giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có cơ hội mang thai. Bằng cách thụ tinh cho trứng và tinh trùng bên ngoài cơ thể người phụ nữ. Thủ tục IVF được thực hiện trong phòng thí nghiệm, dưới sự giám sát chặt chẽ của các chuyên gia y tế.
Phôi sau đó trải qua giai đoạn nuôi cấy bên ngoài, thường kéo dài từ 2 đến 5 ngày. Cuối cùng, phôi sẽ được đưa trở lại tử cung người vợ để phát triển và xử lý phôi thành thai nhi.

Khi nào nên thực hiện IVF
Nếu rơi vào các trường hợp sau đây, quý khách có tìm hiểu và thực hiện phương pháp thụ tinh ống nghiệm IVF.
Nữ giới
Tắc nghẽn đường dẫn trứng:
Ống dẫn trứng bị tổn thương hoặc tắc nghẽn do các yếu tố như: nhiễm trùng, u nang buồng trứng, lạc nội mạc tử cung, phẫu thuật vùng chậu trước đây,…
Rối loạn buồng trứng:
- Buồng trứng không đáp ứng với thuốc hỗ trợ sinh sản: Một số phụ nữ không phản ứng với các loại thuốc kích thích rụng trứng như clomiphene citrate hoặc letrozole.
- Suy buồng trứng sớm: Buồng trứng ngừng hoạt động trước tuổi 40, dẫn đến giảm sản xuất trứng và hormone sinh sản.

Yếu tố miễn dịch:
- Kháng thể chống tinh trùng: Hệ thống miễn dịch của người phụ nữ có thể tấn công tinh trùng, ngăn cản chúng thụ tinh cho trứng.
- Kháng thể chống nội mạc tử cung: Hệ thống miễn dịch của người phụ nữ tấn công lớp niêm mạc tử cung, khiến trứng đã thụ tinh khó bám vào.
Lạc nội mạc tử cung:
Lạc nội mạc tử cung: Mô từ lớp niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung, gây ra đau đớn, viêm nhiễm và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Vấn đề về làm tổ:
Trứng đã thụ tinh không thể bám vào niêm mạc tử cung do một số vấn đề như: bất thường về niêm mạc tử cung, rối loạn nội tiết tố,…
Vô sinh không rõ nguyên nhân:
Trong một số trường hợp, sau khi đã thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán đầy đủ, nguyên nhân vô sinh vẫn không được xác định.
Nam giới
Rối loạn về số lượng tinh trùng:
- Số lượng tinh trùng thấp (oligospermia): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây vô sinh nam, chiếm khoảng 30% các trường hợp. Số lượng tinh trùng được coi là bình thường khi có ít nhất 15 triệu tinh trùng trong mỗi ml tinh dịch. Oligospermia có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm:
- Rối loạn di truyền
- Nhiễm trùng sinh sản
- Varicocele (giãn tĩnh mạch tinh)
- Tiếp xúc với độc tố môi trường
- Lối sống không lành mạnh (hút thuốc lá, sử dụng rượu bia quá mức, thiếu tập thể dục)
- Vô tinh (azoospermia): Đây là tình trạng không có tinh trùng trong tinh dịch. Vô tinh có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm:
- Tắc ống dẫn tinh
- Suy tinh hoàn
- Rối loạn di truyền
- Hóa trị liệu hoặc xạ trị

Rối loạn về khả năng di chuyển của tinh trùng:
- Tinh trùng yếu: Tinh trùng yếu là tình trạng tinh trùng di chuyển chậm hoặc không thể di chuyển. Vấn đề này có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm:
- Nhiễm trùng sinh sản
- Varicocele
- Tiếp xúc với độc tố môi trường
- Lối sống không lành mạnh
- Tinh trùng bất động: Tinh trùng bất động là tình trạng tinh trùng không thể di chuyển. Có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm:
- Tắc ống dẫn tinh
- Suy tinh hoàn
- Rối loạn di truyền
Rối loạn về hình dạng tinh trùng:
- Tinh trùng dị dạng (teratospermia): Tinh trùng dị dạng là tình trạng tinh trùng có hình dạng bất thường. Nguyên nhân bao gồm:
- Nhiễm trùng sinh sản
- Tiếp xúc với độc tố môi trường
- Hóa trị liệu hoặc xạ trị
Tổn thương tinh hoàn:
- Suy tinh hoàn: Suy tinh hoàn là tình trạng tinh hoàn không thể sản xuất tinh trùng hoặc testosterone bình thường. Suy tinh hoàn có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm:
- Nhiễm trùng
- Chấn thương
- Hóa trị liệu hoặc xạ trị
- Rối loạn di truyền
- Giãn tĩnh mạch tinh: Đây là tình trạng tĩnh mạch ở bìu bị giãn ra, có thể làm giảm lưu lượng máu đến tinh hoàn và ảnh hưởng đến sản xuất tinh trùng.
Vô sinh “không rõ nguyên nhân”:
Có khoảng 20% các trường hợp vô sinh nam không thể xác định được nguyên nhân.
Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới, bao gồm:
- Tuổi tác: Chất lượng tinh trùng có thể giảm theo tuổi tác.
- Căng thẳng: Ảnh hưởng nhiều đến sản xuất tinh trùng.
- Lối sống không lành mạnh: Hút thuốc lá, sử dụng rượu bia quá mức, thiếu tập thể dục có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới.
- Tiếp xúc với độc tố môi trường: Một số hóa chất và kim loại độc hại có thể ảnh hưởng đến sản xuất tinh trùng.
Quy trình thực hiện IVF
Chuẩn bị:
- Khám và tư vấn: Cặp vợ chồng sẽ được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn để đánh giá khả năng sinh sản và xác định nguyên nhân vô sinh.
- Xét nghiệm: Các xét nghiệm cần thiết sẽ được thực hiện để đánh giá sức khỏe tổng thể của cả hai vợ chồng, bao gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm tinh trùng, xét nghiệm trứng…
- Sử dụng thuốc: Người phụ nữ sẽ được sử dụng thuốc để kích thích buồng trứng sản xuất nhiều nang trứng hơn.
Kích thích buồng trứng:
- Người vợ được tiêm thuốc kích thích buồng trứng trong khoảng 10-14 ngày.
- Trong thời gian này, người phụ nữ sẽ được theo dõi thường xuyên bằng siêu âm và xét nghiệm máu để theo dõi sự phát triển của nang trứng.

Chọc hút trứng
- Khi nang trứng trưởng thành, trứng sẽ được lấy ra khỏi cơ thể người phụ nữ bằng thủ thuật chọc hút trứng.
- Thủ thuật này được thực hiện dưới ảnh hưởng của thuốc an thần và thường chỉ mất khoảng 10-30 phút.
Tạo phôi
Trứng và tinh trùng sẽ được chuyển đến phòng thí nghiệm để thụ tinh và tạo phôi. Phôi sẽ được nuôi trong môi trường chuyên biệt khoảng 2 – 5 ngày trước khi chuyển vào tử cung người vợ.
Cặp đôi sẽ được bác sĩ thông báo về số lượng và chất lượng phôi tạo ra.
Nuôi cấy phôi:
- Sau khi thụ tinh, hợp tử (trứng đã thụ tinh) sẽ được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm trong 3-5 ngày.
- Các phôi thai sẽ được theo dõi để đánh giá sự phát triển và chất lượng.
Chuyển phôi và trữ lạnh
Chuyển phôi:
- Dưới hướng dẫn siêu âm, phôi được đưa vào buồng tử cung.
- Có 2 loại:
- Chuyển phôi tươi: Phôi được chuyển sau 3-5 ngày thụ tinh, khi niêm mạc tử cung sẵn sàng.
- Chuyển phôi trữ đông:
- Niêm mạc tử cung được chuẩn bị từ đầu chu kỳ kinh.
- Phôi được rã đông và đánh giá trước khi chuyển.
- Phôi dư có thể được bảo quản bằng nitơ lỏng.
Trữ lạnh phôi:
Áp dụng khi:
- Nguy cơ quá kích buồng trứng cao.
- Niêm mạc tử cung không đủ điều kiện để chuyển phôi.
Toàn bộ phôi được bảo quản bằng nitơ lỏng.
Theo dõi sau chuyển phôi:
- Người phụ nữ sẽ được sử dụng thuốc nội tiết tố để hỗ trợ niêm mạc tử cung tiếp nhận phôi thai.
- Sau chuyển phôi 10-14 ngày, nếu người bệnh không có thai thì ngừng thuốc cho đến khi có kinh. Vì vậy, thuốc hỗ trợ sẽ được kê theo đợt theo đơn của bác sĩ và cho từng bệnh nhân.
Thử thai:
Trong chu kỳ IVF, bệnh nhân sẽ thử thai sau 10-14 ngày. Beta hCG dương tính cho thấy bệnh nhân đang mang thai. Bạn có thể xét nghiệm beta hCG sau 48 giờ để xác nhận sự phát triển của thai kỳ.
Ngoài ra, bệnh nhân còn được chỉ định xét nghiệm nội tiết tố như estradiol, progesterone để theo dõi, dự đoán và bổ sung hormone khi cần thiết.

Lưu ý:
- Quy trình IVF có thể tốn kém và đòi hỏi nhiều thời gian và sự kiên nhẫn.
- IVF có thể đi kèm với một số tác dụng phụ, bao gồm buồn nôn, đầy hơi, đau bụng và tăng cân.
- Phụ nữ nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cụ thể về quy trình IVF và các vấn đề liên quan.
Những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của IVF
Tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
Tuổi tác
- Tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của IVF. Khả năng sinh sản của phụ nữ sẽ giảm theo độ tuổi, đặc biệt sau 35 tuổi.
- Phụ nữ dưới 30 tuổi có tỷ lệ thụ thai cao nhất, trong khi phụ nữ trên 40 tuổi có tỷ lệ thành công thấp hơn đáng kể.
Sức khỏe sinh sản
- Chất lượng trứng và tinh trùng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ tinh và phát triển phôi thai.
- Các vấn đề về buồng trứng, chẳng hạn như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc suy buồng trứng sớm, có thể ảnh hưởng đến chất lượng trứng.
- Các vấn đề về tinh trùng, chẳng hạn như số lượng tinh trùng thấp, di động tinh trùng kém hoặc hình dạng tinh trùng bất thường, cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ thai.
- Các bệnh lý khác ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, chẳng hạn như tắc ống dẫn trứng, u xơ tử cung hoặc lạc nội mạc tử cung, cũng có thể làm giảm tỷ lệ thành công của IVF.

Chất lượng phôi
- Số lượng và chất lượng phôi được tạo ra sau khi thụ tinh cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của IVF.
- Phôi có chất lượng tốt có nhiều khả năng cấy ghép thành công và phát triển thành thai nhi khỏe mạnh hơn.
Quy trình IVF
- Kỹ thuật và kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện IVF cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công.
- Các phòng thí nghiệm IVF hiện đại với trang thiết bị tiên tiến cũng có thể góp phần nâng cao tỷ lệ thành công.
Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng
- Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng lành mạnh có thể giúp cải thiện chất lượng trứng và tinh trùng, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của IVF.
- Nên duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế hút thuốc lá, uống rượu bia và sử dụng chất kích thích.
- Nên bổ sung đầy đủ các vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là axit folic và sắt.
Tâm lý
Căng thẳng và lo âu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ thành công của IVF. Do đó, các cặp vợ chồng nên giữ tinh thần thoải mái, lạc quan và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.

Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của IVF, chẳng hạn như môi trường sống, tiếp xúc với hóa chất độc hại,…
Lưu ý:
- Tỷ lệ thành công của IVF được tính trên mỗi chu kỳ điều trị.
- Các cặp vợ chồng có thể cần thực hiện nhiều chu kỳ IVF để đạt được kết quả mong muốn.
- Bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể về tỷ lệ thành công của IVF dựa trên tình trạng sức khỏe sinh sản của từng cặp vợ chồng.
Trung tâm IVF Calina: Nơi khơi nguồn hạnh phúc gia đình
Trung tâm Calina IVF Center là một trung tâm chuyên nghiệp hỗ trợ sinh sản hiếm muộn, thuộc hệ thống y tế uy tín của bệnh viện CIH. Với sứ mệnh mang đến niềm hạnh phúc cho các gia đình hiếm muộn bởi:
- Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm: Các bác sĩ, thạc sĩ, điều dưỡng viên đều được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực sinh sản hiếm muộn, từng thực hiện thành công nhiều ca thụ tinh trong ống nghiệm.
- Hệ thống phòng lab hiện đại: Trang bị đầy đủ các thiết bị tiên tiến nhất, đảm bảo điều kiện tối ưu cho quá trình thụ tinh và nuôi cấy phôi.
- Quy trình minh bạch: Mọi thông tin về quá trình điều trị đều được trao đổi cởi mở với bệnh nhân, đảm bảo sự an tâm và tin tưởng.
- Dịch vụ chăm sóc tận tâm: Đội ngũ nhân viên y tế chu đáo, luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của bệnh nhân.
Calina IVF Center luôn thấu hiểu và đồng hành cùng quý khách trên con đường tìm “thiên thần nhỏ” của mình.